стошни́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể тошни́тьbuồn nôn; nôn
Nghĩa
- nôn, ói, buồn nôn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | стошни́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | стошни́ло |
| Số nhiều | — |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | стошни́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | стошни́ло |
| Số nhiều | — |