стошни́ть стошнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nôn, ói, buồn nôn

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / оностошни́т
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungстошни́ло
Số nhiều—