торпе́до торпедоdanh từgiống đựcđộng vậtkhông biến cáchNghĩabảng đồng hồ, bảng điều khiểnприборная панельcá đuối điệnэлектрический скатxe torpedo, xe hơi torpedoавтомобиль первой трети XX векаngư lôiTừ liên quanторпе́даNgư lôi, thủy lôi