торпе́до торпедо

danh từgiống đựcđộng vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. bảng đồng hồ, bảng điều khiểnприборная панель
  2. cá đuối điệnэлектрический скат
  3. xe torpedo, xe hơi torpedoавтомобиль первой трети XX века
  4. ngư lôi

Từ liên quan