торпе́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngư lôi, thủy lôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торпе́да | торпе́ды |
| Sinh cách | торпе́ды | торпе́д |
| Tặng cách | торпе́де | торпе́дам |
| Đối cách | торпе́ду | торпе́ды |
| Công cụ cách | торпе́дой, торпе́дою | торпе́дами |
| Giới cách | торпе́де | торпе́дах |