торпе́да торпеда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngư lôi, thủy lôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchторпе́даторпе́ды
Sinh cáchторпе́дыторпе́д
Tặng cáchторпе́деторпе́дам
Đối cáchторпе́дуторпе́ды
Công cụ cáchторпе́дой, торпе́доюторпе́дами
Giới cáchторпе́деторпе́дах

Từ liên quan