тормозя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang phanh, đang hãm tốc
- đang cản trở, đang kìm hãm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тормозя́щий | тормозя́щее | тормозя́щая | тормозя́щие |
| Sinh cách | тормозя́щего | тормозя́щего | тормозя́щей | тормозя́щих |
| Tặng cách | тормозя́щему | тормозя́щему | тормозя́щей | тормозя́щим |
| Đối cách | тормозя́щего, тормозя́щий | тормозя́щее | тормозя́щую | тормозя́щих, тормозя́щие |
| Công cụ cách | тормозя́щим | тормозя́щим | тормозя́щей, тормозя́щею | тормозя́щими |
| Giới cách | тормозя́щем | тормозя́щем | тормозя́щей | тормозя́щих |