торе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gỗ lát đườngбрусок
- mặt mút, mặt đáy, mặt ngang, mútгрань
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торе́ц | торцы́ |
| Sinh cách | торца́ | торцо́в |
| Tặng cách | торцу́ | торца́м |
| Đối cách | торе́ц | торцы́ |
| Công cụ cách | торцо́м | торца́ми |
| Giới cách | торце́ | торца́х |