торцево́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc mặt đầu, thuộc đầu mút, ở đầu mút
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | торцево́й | торцево́е | торцева́я | торцевы́е |
| Sinh cách | торцево́го | торцево́го | торцево́й | торцевы́х |
| Tặng cách | торцево́му | торцево́му | торцево́й | торцевы́м |
| Đối cách | торцево́й | торцево́е | торцеву́ю | торцевы́е |
| Công cụ cách | торцевы́м | торцевы́м | торцево́й | торцевы́ми |
| Giới cách | торцево́м | торцево́м | торцево́й | торцевы́х |