толстя́к толстяк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người béo
  2. người mập
  3. Người béo phị, bồ sứt cạpшутл.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтолстя́ктолстя́ки
Sinh cáchтолстя́католстя́ков
Tặng cáchтолстя́кутолстя́кам
Đối cáchтолстя́католстя́ков
Công cụ cáchтолстя́комтолстя́ками
Giới cáchтолстя́кетолстя́ках

Từ đồng nghĩa