пуза́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bụng bự, người béo bụng, gã bụng phệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пуза́н | пузаны́ |
| Sinh cách | пузана́ | пузано́в |
| Tặng cách | пузану́ | пузана́м |
| Đối cách | пузана́ | пузано́в |
| Công cụ cách | пузано́м | пузана́ми |
| Giới cách | пузане́ | пузана́х |