пуза́н пузан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bụng bự, người béo bụng, gã bụng phệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпуза́нпузаны́
Sinh cáchпузана́пузано́в
Tặng cáchпузану́пузана́м
Đối cáchпузана́пузано́в
Công cụ cáchпузано́мпузана́ми
Giới cáchпузане́пузана́х