толсте́ть толстеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Béo ra, phát phì, béo phì ra, mập mạp ra, đẫy đà ra, phệ ra

Chia động từ

Hiện tại
ятолсте́ю
тытолсте́ешь
он / она / онотолсте́ет
мытолсте́ем
вытолсте́ете
онитолсте́ют
Quá khứ
Giống đựcтолсте́л
Giống cáiтолсте́ла
Giống trungтолсте́ло
Số nhiềuтолсте́ли
Mệnh lệnh
Số ítтолсте́й
Số nhiềuтолсте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолсте́ющийтолсте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтолсте́ятолстев, толстевши