потолсте́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tăng cân, béo ra, mập ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потолсте́ю |
| ты | потолсте́ешь |
| он / она / оно | потолсте́ет |
| мы | потолсте́ем |
| вы | потолсте́ете |
| они | потолсте́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потолсте́л |
| Giống cái | потолсте́ла |
| Giống trung | потолсте́ло |
| Số nhiều | потолсте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потолсте́й |
| Số nhiều | потолсте́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потолсте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потолсте́в, потолстевши |