толо́чь толочь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nghiền, tán, giã, nghiền vụn, tán nát, giã nhỏ

Chia động từ

Hiện tại
ятолку́
тытолчёшь
он / она / онотолчёт
мытолчём
вытолчёте
онитолку́т
Quá khứ
Giống đựcтоло́к
Giống cáiтолкла́
Giống trungтолкло́
Số nhiềuтолкли́
Mệnh lệnh
Số ítтолки́
Số nhiềuтолки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолку́щийтоло́кший
Bị động—толчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—толокши

Từ liên quan