ти́хий тихий

tính từ

Nghĩa

  1. yên tĩnh, bình lặngспокойный
  2. nhỏ, yếuнегромкий
  3. êm, nhẹнегромкий
  4. nhỏ, trầmнегромкий
  5. hiền hòaспокойный
  6. Thái Bình Dương
  7. êmнегромкий
  8. yên bìnhспокойный
  9. yên bình, thong thả, bình lặng
  10. nhỏ, khẽнегромкий
  11. yên tĩnhспокойный
  12. yên tĩnh, nhỏ, im lặng, êm
  13. êm dịuнегромкий
  14. chậmмедленный
  15. nhỏ, êmнегромкий
  16. yên lặngбесшумный
  17. yên ắngнегромкий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchти́хийти́хоети́хаяти́хие
Sinh cáchти́хоготи́хоготи́хойти́хих
Tặng cáchти́хомути́хомути́хойти́хим
Đối cáchти́хий, ти́хоготи́хоети́хуюти́хие, ти́хих
Công cụ cáchти́химти́химти́хой, (ти́хою)ти́хими
Giới cáchти́хомти́хомти́хойти́хих
Dạng ngắnтихти́хотиха́ти́хи, тихи́
So sánh hơn ти́ше
So sánh nhất тиша́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh