ти́тька титька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. núm vú, bầu vú
  2. vú, ngực
  3. vú, ngực, bắp vú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́тькати́тьки
Sinh cáchти́тькити́тек
Tặng cáchти́тькети́тькам
Đối cáchти́тькути́тьки
Công cụ cáchти́тькой, ти́тькоюти́тьками
Giới cáchти́тькети́тьках

Từ đồng nghĩa