си́ська
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vú (thô tục)thô tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́ська | си́ськи |
| Sinh cách | си́ськи | си́сек |
| Tặng cách | си́ське | си́ськам |
| Đối cách | си́ську | си́ськи |
| Công cụ cách | си́ськой, си́ською | си́ськами |
| Giới cách | си́ське | си́ськах |