си́ська сиська

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vú (thô tục)thô tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́ськаси́ськи
Sinh cáchси́ськиси́сек
Tặng cáchси́ськеси́ськам
Đối cáchси́ськуси́ськи
Công cụ cáchси́ськой, си́ськоюси́ськами
Giới cáchси́ськеси́ськах

Từ đồng nghĩa