тир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tập bắn, phòng bắn, nhà bắn biatậpphòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́рти́ры
Sinh cáchти́рати́ров
Tặng cáchти́рути́рам
Đối cáchти́рти́ры
Công cụ cáchти́ромти́рами
Giới cáchти́рети́рах