тесёмка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng, dải ruy-băngthông tụcтесьма
- nơ, nút, buộc, nút thắt, nút con bướmзаявка из тесьмы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тесёмка | тесёмки |
| Sinh cách | тесёмки | тесёмок |
| Tặng cách | тесёмке | тесёмкам |
| Đối cách | тесёмку | тесёмки |
| Công cụ cách | тесёмкой, тесёмкою | тесёмками |
| Giới cách | тесёмке | тесёмках |