тесёмка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng, dải ruy-băngthông tụcтесьма
  2. nơ, nút, buộc, nút thắt, nút con bướmзаявка из тесьмы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтесёмкатесёмки
Sinh cáchтесёмкитесёмок
Tặng cáchтесёмкетесёмкам
Đối cáchтесёмкутесёмки
Công cụ cáchтесёмкой, тесёмкоютесёмками
Giới cáchтесёмкетесёмках

Từ liên quan