тесьма́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Băng, dải, ruy-băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тесьма́ | тесьмы́ |
| Sinh cách | тесьмы́ | те́сьм |
| Tặng cách | тесьме́ | тесьма́м |
| Đối cách | тесьму́ | тесьмы́ |
| Công cụ cách | тесьмо́й, тесьмо́ю | тесьма́ми |
| Giới cách | тесьме́ | тесьма́х |