тесьма́ тесьма

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Băng, dải, ruy-băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтесьма́тесьмы́
Sinh cáchтесьмы́те́сьм
Tặng cáchтесьме́тесьма́м
Đối cáchтесьму́тесьмы́
Công cụ cáchтесьмо́й, тесьмо́ютесьма́ми
Giới cáchтесьме́тесьма́х