тесни́ться тесниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chen chúc, đứng chậtтолпиться
  2. chen rúc, chen chúcнаходиться в тесноте

Chia động từ

Tương lai
ятесню́сь
тытесни́шься
он / она / онотесни́тся
мытесни́мся
вытесни́тесь
онитесня́тся
Quá khứ
Giống đựcтесни́лся
Giống cáiтесни́лась
Giống trungтесни́лось
Số nhiềuтесни́лись
Mệnh lệnh
Số ítтесни́сь
Số nhiềuтесни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтесня́щийсятесни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтесня́сьтеснившись