потесни́ться потесниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chen vào, nhường chỗ, ngồi lại, đứng lại

Chia động từ

Tương lai
япотесню́сь
тыпотесни́шься
он / она / онопотесни́тся
мыпотесни́мся
выпотесни́тесь
онипотесня́тся
Quá khứ
Giống đựcпотесни́лся
Giống cáiпотесни́лась
Giống trungпотесни́лось
Số nhiềuпотесни́лись
Mệnh lệnh
Số ítпотесни́сь
Số nhiềuпотесни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потесни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потесни́вшись, потесня́сь