потесни́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chen vào, nhường chỗ, ngồi lại, đứng lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потесню́сь |
| ты | потесни́шься |
| он / она / оно | потесни́тся |
| мы | потесни́мся |
| вы | потесни́тесь |
| они | потесня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потесни́лся |
| Giống cái | потесни́лась |
| Giống trung | потесни́лось |
| Số nhiều | потесни́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потесни́сь |
| Số nhiều | потесни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потесни́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потесни́вшись, потесня́сь |