термо́метр термометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhiệt kế
  2. Nhiệt kế, nhiệt biểu, hàn thử biểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтермо́метртермо́метры
Sinh cáchтермо́метратермо́метров
Tặng cáchтермо́метрутермо́метрам
Đối cáchтермо́метртермо́метры
Công cụ cáchтермо́метромтермо́метрами
Giới cáchтермо́метретермо́метрах

Ví dụ

  • термометр Цельсия
    nhiệt biểu cách phân, nhiệt biểu Celsius
  • термометр Реомюра
    nhiệt biểu Réaumur
  • термометр Фаренгейта
    nhiệt biểu Fahrenheit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa