тере́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể потере́тьсяcọ mình, cọ xát
Nghĩa
- càо Пприкасаться головой, спиной
- — cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xátthông tụcтереть себяtự
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тру́сь |
| ты | трёшься |
| он / она / оно | трётся |
| мы | трёмся |
| вы | трётесь |
| они | тру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тёрся |
| Giống cái | тёрлась |
| Giống trung | тёрлось |
| Số nhiều | тёрлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | три́сь |
| Số nhiều | три́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тру́щийся | тёршийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | тёршись |
Ví dụ
- тереться полотенцемcọ xát (chà xát, kỳ cọ) mình mẩy bằng khăn bông