потере́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cọ mình, cọ xát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потру́сь |
| ты | потрёшься |
| он / она / оно | потрётся |
| мы | потрёмся |
| вы | потрётесь |
| они | потру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потёрся |
| Giống cái | потёрлась |
| Giống trung | потёрлось |
| Số nhiều | потёрлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потри́сь |
| Số nhiều | потри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потёршийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потёршись, потеревшись |