те́рем
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà têrem, nhà tháp gỗở nước Nga thời cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́рем | терема́ |
| Sinh cách | те́рема | теремо́в |
| Tặng cách | те́рему | терема́м |
| Đối cách | те́рем | терема́ |
| Công cụ cách | те́ремом | терема́ми |
| Giới cách | те́реме | терема́х |