те́рем терем

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà têrem, nhà tháp gỗở nước Nga thời cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́ремтерема́
Sinh cáchте́рематеремо́в
Tặng cáchте́ремутерема́м
Đối cáchте́ремтерема́
Công cụ cáchте́ремомтерема́ми
Giới cáchте́реметерема́х

Từ liên quan