теремо́к теремок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngôi nhà nhỏ
  2. chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh Nga
  3. dinh thự, lâu đài
  4. tháp, lâu đài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеремо́ктеремки́
Sinh cáchтеремка́теремко́в
Tặng cáchтеремку́теремка́м
Đối cáchтеремо́ктеремки́
Công cụ cáchтеремко́мтеремка́ми
Giới cáchтеремке́теремка́х