теремо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngôi nhà nhỏ
- chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh Nga
- dinh thự, lâu đài
- tháp, lâu đài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теремо́к | теремки́ |
| Sinh cách | теремка́ | теремко́в |
| Tặng cách | теремку́ | теремка́м |
| Đối cách | теремо́к | теремки́ |
| Công cụ cách | теремко́м | теремка́ми |
| Giới cách | теремке́ | теремка́х |