тео́рия теория

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lý luận, lý thuyết, học thuyết, học lý, thuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтео́риятео́рии
Sinh cáchтео́риитео́рий
Tặng cáchтео́риитео́риям
Đối cáchтео́риютео́рии
Công cụ cáchтео́рией, тео́риеютео́риями
Giới cáchтео́риитео́риях

Ví dụ

  • теория и практика
    lý luận và thực tiễn
  • теория относительности
    [lý] thuyết tương đối
  • в теорияи
    [trong] lý thuyết (lý luận), về mặt lý luận (lý thuyết)

Từ liên quan