теоре́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà lý luận, nhà lý thuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теоре́тик | теоре́тики |
| Sinh cách | теоре́тика | теоре́тиков |
| Tặng cách | теоре́тику | теоре́тикам |
| Đối cách | теоре́тика | теоре́тиков |
| Công cụ cách | теоре́тиком | теоре́тиками |
| Giới cách | теоре́тике | теоре́тиках |