теоре́тик теоретик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà lý luận, nhà lý thuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеоре́тиктеоре́тики
Sinh cáchтеоре́тикатеоре́тиков
Tặng cáchтеоре́тикутеоре́тикам
Đối cáchтеоре́тикатеоре́тиков
Công cụ cáchтеоре́тикомтеоре́тиками
Giới cáchтеоре́тикетеоре́тиках

Từ liên quan