те́ннис теннис

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Quần vợt, ten-nít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́ннис—
Sinh cáchте́нниса—
Tặng cáchте́ннису—
Đối cáchте́ннис—
Công cụ cáchте́ннисом—
Giới cáchте́ннисе—

Ví dụ

  • настольный теннис
    [môn] bóng bàn, ping-lông

Từ liên quan