те́мя
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thóp, đỉnh
- ácногорождённого
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́мя | темена́ |
| Sinh cách | те́мени | темён |
| Tặng cách | те́мени | темена́м |
| Đối cách | те́мя | темена́ |
| Công cụ cách | те́менем | темена́ми |
| Giới cách | те́мени | темена́х |