те́мя темя

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thóp, đỉnh
  2. ácногорождённого

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́мятемена́
Sinh cáchте́менитемён
Tặng cáchте́менитемена́м
Đối cáchте́мятемена́
Công cụ cáchте́менемтемена́ми
Giới cáchте́менитемена́х

Từ liên quan