те́мечко темечко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thóp, thóp đầu, thóp trẻ sơ sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́мечкоте́мечки
Sinh cáchте́мечкате́мечек
Tặng cáchте́мечкуте́мечкам
Đối cáchте́мечкоте́мечки
Công cụ cáchте́мечкомте́мечками
Giới cáchте́мечкете́мечках