те́мечко
danh từbất động vật
Nghĩa
- thóp, thóp đầu, thóp trẻ sơ sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́мечко | те́мечки |
| Sinh cách | те́мечка | те́мечек |
| Tặng cách | те́мечку | те́мечкам |
| Đối cách | те́мечко | те́мечки |
| Công cụ cách | те́мечком | те́мечками |
| Giới cách | те́мечке | те́мечках |