темп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhịp điệu, độ nhanh
- nhịp độ, nhịp điệu, tốc độосуществления чего-л.
- — độ nhanh, tốc độ, nhịp độспорт.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́мп | те́мпы |
| Sinh cách | те́мпа | те́мпов |
| Tặng cách | те́мпу | те́мпам |
| Đối cách | те́мп | те́мпы |
| Công cụ cách | те́мпом | те́мпами |
| Giới cách | те́мпе | те́мпах |
Ví dụ
- темп арииnhịp điệu của nhạc khúc, độ nhanh của khúc a-ri-a
- темп бегаспорт. — độ chạy nhanh, tốc độ (nhịp độ) chạy
- темпы развития промышленностиnhịp độ phát triển của công nghiệp
