тема́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hệ đề tài, những đề tài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тема́тика | тема́тики |
| Sinh cách | тема́тики | тема́тик |
| Tặng cách | тема́тике | тема́тикам |
| Đối cách | тема́тику | тема́тики |
| Công cụ cách | тема́тикой, тема́тикою | тема́тиками |
| Giới cách | тема́тике | тема́тиках |