телепереда́ча телепередача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vô tuyến truyền hình, truyền hình, phát truyền hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелепереда́чателепереда́чи
Sinh cáchтелепереда́чителепереда́ч
Tặng cáchтелепереда́четелепереда́чам
Đối cáchтелепереда́чутелепереда́чи
Công cụ cáchтелепереда́чейтелепереда́чами
Giới cáchтелепереда́четелепереда́чах