телепереда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vô tuyến truyền hình, truyền hình, phát truyền hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телепереда́ча | телепереда́чи |
| Sinh cách | телепереда́чи | телепереда́ч |
| Tặng cách | телепереда́че | телепереда́чам |
| Đối cách | телепереда́чу | телепереда́чи |
| Công cụ cách | телепереда́чей | телепереда́чами |
| Giới cách | телепереда́че | телепереда́чах |
