теле́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giá chuyển hướngузел из нескольких колёсных пар
- bàn trượtпоступательно перемещающийся узел
- xe đẩy nhỏнебольшая платформа
- xe đẩy sàn thấpнебольшая платформа
- xe đẩy tayнебольшая платформа
- xe đẩy mua hàng
- xe đẩy, xe kéo nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теле́жка | теле́жки |
| Sinh cách | теле́жки | теле́жек |
| Tặng cách | теле́жке | теле́жкам |
| Đối cách | теле́жку | теле́жки |
| Công cụ cách | теле́жкой, теле́жкою | теле́жками |
| Giới cách | теле́жке | теле́жках |