каре́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bàn trược, trục lăn, con trược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каре́тка | каре́тки |
| Sinh cách | каре́тки | каре́ток |
| Tặng cách | каре́тке | каре́ткам |
| Đối cách | каре́тку | каре́тки |
| Công cụ cách | каре́ткой, каре́ткою | каре́тками |
| Giới cách | каре́тке | каре́тках |