каре́тка каретка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bàn trược, trục lăn, con trược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаре́ткакаре́тки
Sinh cáchкаре́ткикаре́ток
Tặng cáchкаре́ткекаре́ткам
Đối cáchкаре́ткукаре́тки
Công cụ cáchкаре́ткой, каре́ткоюкаре́тками
Giới cáchкаре́ткекаре́тках