творо́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phó mát tươiкисломолочный продукт
- phó-mát tươiкисломолочный продукт
- Phó-mát tươi, phó mát tươi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | творо́г | твороги́ |
| Sinh cách | творога́ | творого́в |
| Tặng cách | творогу́ | творога́м |
| Đối cách | творо́г | твороги́ |
| Công cụ cách | творого́м | творога́ми |
| Giới cách | твороге́ | творога́х |
