творо́г творог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phó mát tươiкисломолочный продукт
  2. phó-mát tươiкисломолочный продукт
  3. Phó-mát tươi, phó mát tươi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтворо́гтвороги́
Sinh cáchтворога́творого́в
Tặng cáchтворогу́творога́м
Đối cáchтворо́гтвороги́
Công cụ cáchтворого́мтворога́ми
Giới cáchтвороге́творога́х