твистова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xoay người, lượn người, nhảy múa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | твисту́ю |
| ты | твисту́ешь |
| он / она / оно | твисту́ет |
| мы | твисту́ем |
| вы | твисту́ете |
| они | твисту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | твистова́л |
| Giống cái | твистова́ла |
| Giống trung | твистова́ло |
| Số nhiều | твистова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | твисту́й |
| Số nhiều | твисту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | твистующий | твистовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | твистуя | твистовавши |