Từ điển

    твист

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Tơ-vít, tovixto

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchтви́ст—
    Sinh cáchтви́ста—
    Tặng cáchтви́сту—
    Đối cáchтви́ст—
    Công cụ cáchтви́стом—
    Giới cáchтви́сте—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)