тата́рин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Tác-ta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тата́рин | тата́ры |
| Sinh cách | тата́рина | тата́р |
| Tặng cách | тата́рину | тата́рам |
| Đối cách | тата́рина | тата́р |
| Công cụ cách | тата́рином | тата́рами |
| Giới cách | тата́рине | тата́рах |