тата́рин татарин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Tác-ta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтата́ринтата́ры
Sinh cáchтата́ринатата́р
Tặng cáchтата́ринутата́рам
Đối cáchтата́ринатата́р
Công cụ cáchтата́риномтата́рами
Giới cáchтата́ринетата́рах

Từ liên quan