Татарста́н Татарстан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tatarstan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТатарста́н—
Sinh cáchТатарста́на—
Tặng cáchТатарста́ну—
Đối cáchТатарста́н—
Công cụ cáchТатарста́ном—
Giới cáchТатарста́не—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa