тара́щиться таращиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trố mắtсмотреть, широко раскрыв глаза
  2. nhìn chằm chằm
  3. trợn mắt nhìnсмотреть, широко раскрыв глаза

Chia động từ

Hiện tại
ятара́щусь
тытара́щишься
он / она / онотара́щится
мытара́щимся
вытара́щитесь
онитара́щатся
Quá khứ
Giống đựcтара́щился
Giống cáiтара́щилась
Giống trungтара́щилось
Số nhiềuтара́щились
Mệnh lệnh
Số ítтара́щься
Số nhiềuтара́щьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтара́щащийсятара́щившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтара́щасьтара́щившись

Từ liên quan