«тапок» là một dạng của từ này:

та́пка тапка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dép, dép xỏ ngón

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́пката́пки
Sinh cáchта́пкита́пок
Tặng cáchта́пкета́пкам
Đối cáchта́пкута́пки
Công cụ cáchта́пкой, та́пкоюта́пками
Giới cáchта́пкета́пках

Từ đồng nghĩa