та́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dép, dép xỏ ngón
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́пка | та́пки |
| Sinh cách | та́пки | та́пок |
| Tặng cách | та́пке | та́пкам |
| Đối cách | та́пку | та́пки |
| Công cụ cách | та́пкой, та́пкою | та́пками |
| Giới cách | та́пке | та́пках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́пка | та́пки |
| Sinh cách | та́пки | та́пок |
| Tặng cách | та́пке | та́пкам |
| Đối cách | та́пку | та́пки |
| Công cụ cách | та́пкой, та́пкою | та́пками |
| Giới cách | та́пке | та́пках |