танкодро́м танкодром

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bãi tập xe tăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтанкодро́мтанкодро́мы
Sinh cáchтанкодро́матанкодро́мов
Tặng cáchтанкодро́мутанкодро́мам
Đối cáchтанкодро́мтанкодро́мы
Công cụ cáchтанкодро́момтанкодро́мами
Giới cáchтанкодро́метанкодро́мах

Từ liên quan