та́нга танга

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. quần lót dây, đồ lót tanga, quần lót chữ V

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтангатанги
Sinh cáchтангитанг
Tặng cáchтангетангам
Đối cáchтангутанги
Công cụ cáchтангой, тангоютангами
Giới cáchтангетангах

Từ liên quan