стри́нги стринги

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần lót dây, đồ lót chữ V
  2. quần lót dây, quần lót G-string, đồ lót dây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—стри́нги
Sinh cách—стри́нгов
Tặng cách—стри́нгам
Đối cách—стри́нги
Công cụ cách—стри́нгами
Giới cách—стри́нгах