тамо́жня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thuế quan, hải quan
- đoan, thương chínhsởуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тамо́жня | тамо́жни |
| Sinh cách | тамо́жни | тамо́жень |
| Tặng cách | тамо́жне | тамо́жням |
| Đối cách | тамо́жню | тамо́жни |
| Công cụ cách | тамо́жней, тамо́жнею | тамо́жнями |
| Giới cách | тамо́жне | тамо́жнях |