тамо́жня таможня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thuế quan, hải quan
  2. đoan, thương chínhsởуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтамо́жнятамо́жни
Sinh cáchтамо́жнитамо́жень
Tặng cáchтамо́жнетамо́жням
Đối cáchтамо́жнютамо́жни
Công cụ cáchтамо́жней, тамо́жнеютамо́жнями
Giới cáchтамо́жнетамо́жнях

Từ liên quan