тамо́женник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên hải quan
- viên chức hải quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тамо́женник | тамо́женники |
| Sinh cách | тамо́женника | тамо́женников |
| Tặng cách | тамо́женнику | тамо́женникам |
| Đối cách | тамо́женника | тамо́женников |
| Công cụ cách | тамо́женником | тамо́женниками |
| Giới cách | тамо́женнике | тамо́женниках |