та́мбур
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lối ra vào toa tàuвагона
- ngăn đệm cửaпристройка у дверей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́мбур | та́мбуры |
| Sinh cách | та́мбура | та́мбуров |
| Tặng cách | та́мбуру | та́мбурам |
| Đối cách | та́мбур | та́мбуры |
| Công cụ cách | та́мбуром | та́мбурами |
| Giới cách | та́мбуре | та́мбурах |