та́мбур тамбур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lối ra vào toa tàuвагона
  2. ngăn đệm cửaпристройка у дверей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́мбурта́мбуры
Sinh cáchта́мбурата́мбуров
Tặng cáchта́мбурута́мбурам
Đối cáchта́мбурта́мбуры
Công cụ cáchта́мбуромта́мбурами
Giới cáchта́мбурета́мбурах

тамбу́р тамбур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lối ra vào toa tàuвагона
  2. ngăn đệm cửaпристройка у дверей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтамбу́ртамбу́ры
Sinh cáchтамбу́ратамбу́ров
Tặng cáchтамбу́рутамбу́рам
Đối cáchтамбу́ртамбу́ры
Công cụ cáchтамбу́ромтамбу́рами
Giới cáchтамбу́ретамбу́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa