сюрпри́зом
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bất ngờ, bất thình lình, bất chợt
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сюрпри́з | сюрпри́зы |
| Sinh cách | сюрпри́за | сюрпри́зов |
| Tặng cách | сюрпри́зу | сюрпри́зам |
| Đối cách | сюрпри́з | сюрпри́зы |
| Công cụ cách | сюрпри́зом | сюрпри́зами |
| Giới cách | сюрпри́зе | сюрпри́зах |