сюрпри́з сюрприз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quà tặngнеожиданный подарок
  2. tặng phẩmнеожиданный подарок
  3. tặng vậtнеожиданный подарок
  4. bất ngờ, đáng ngạc nhiênthông tụcнеожиданное событиеđiều, việc, cái, sự
  5. quà tặng, tặng vật, tặng phẩmподарок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсюрпри́зсюрпри́зы
Sinh cáchсюрпри́засюрпри́зов
Tặng cáchсюрпри́зусюрпри́зам
Đối cáchсюрпри́зсюрпри́зы
Công cụ cáchсюрпри́зомсюрпри́зами
Giới cáchсюрпри́зесюрпри́зах

Ví dụ

  • ах, какой сюрприз!
    chà, đáng ngạc nhiên thay!

Từ đồng nghĩa